Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-bladder

/'eə,blædə/

danh từ

  • (sinh vật học) bong bóng hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...