air-brake
/'eəbreik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-brake
/'eəbreik/
danh từ
- phanh bơi
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...