Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-capacity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-capacity

//

* danh từ
  • dung lượng khí; lượng chứa khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...