Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-cell

/'eəsel/

danh từ

  • (giải phẫu) túi phổi, phế nang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...