Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-chamber

/'eə,tʃeimbə/

danh từ

  • săm (xe đạp, ô tô...)
  • (kỹ thuật) hộp không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...