Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

air-conditioned

/'eəkən,diʃnd/

tính từ

  • đã được điều hoà không khí, đã được điều hoà độ nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. cooled by air conditioning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...