Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-cooled

/'eəku:ld/

tính từ

  • được làm nguội bằng không khí
Định nghĩa tiếng Anh

s. cooled by a flow of air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...