air-cooled
/'eəku:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-cooled
/'eəku:ld/
tính từ
- được làm nguội bằng không khí
Định nghĩa tiếng Anh
s. cooled by a flow of air
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. cooled by a flow of air
Đang tải...