Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-cushion

/'eə,kuʃin/

danh từ

  • gối hơi
  • (kỹ thuật) nệm hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...