Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-cushion

/'eə,kuʃin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-cushion

/'eə,kuʃin/

danh từ

  • gối hơi
  • (kỹ thuật) nệm hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...