air-defence
/'eədi,fens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-defence
/'eədi,fens/
danh từ
- (quân sự) sự phòng không
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...