Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-gun

/'eəgʌn/
Biến thể từ air-guns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-gun

/'eəgʌn/

danh từ

  • súng hơi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái phun mù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...