Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-gun

/'eəgʌn/

danh từ

  • súng hơi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái phun mù
Biến thể từ air-guns số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...