air-hammer
/'eə,mæmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-hammer
/'eə,mæmə/
danh từ
- búa hơi
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...