Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-hostess

/'eə,houstis/

danh từ

  • cô phục vụ trên máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...