Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-humidity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-humidity

//

* danh từ
  • độ ẩm không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...