air-jacket
/'eə,dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-jacket
/'eə,dʤækit/
danh từ
- áo hơi (để cứu đuối)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...