air-liner
/'eə,lainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-liner
/'eə,lainə/
danh từ
- máy bay chở hành khách lớn
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...