Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-liner

/'eə,lainə/

danh từ

  • máy bay chở hành khách lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...