Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-lock

/'eəlɔk/

danh từ

  • (kỹ thuật) nút không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...