Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-mechanic

/'eəmi,kænik/

danh từ

  • thợ máy trên máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...