Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-mindedness

/'eə,maindidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-mindedness

/'eə,maindidnis/

danh từ

  • tính thích ngành hàng không
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...