Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-photography

/'eəfə'tɔgrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-photography

/'eəfə'tɔgrəfi/

danh từ

  • sự chụp ảnh từ máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...