Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-photography

/'eəfə'tɔgrəfi/

danh từ

  • sự chụp ảnh từ máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...