Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-port

/'eəpɔ:t/

danh từ

  • sân bay (thường là dân dụng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...