air-port
/'eəpɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-port
/'eəpɔ:t/
danh từ
- sân bay (thường là dân dụng)
Từ điển Anh–Việt
112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...