Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-proof

/'eə tait/

-proof)
/'eəpru:f/

danh từ

  • kín gió, kín hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...