air-quenching
/'eəhɑ:dniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-quenching
/'eəhɑ:dniɳ/
-quenching)/'eə,kwentʃiɳ/
danh từ
- (kỹ thuật) sự tôi gió
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...