Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-raid

/'eəreid/

tính từ

  • (thuộc) sự oanh tạc bằng máy bay, phòng không
    • air-raid alert (alarm): báo động phòng không
    • air-raid precautions: công tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bay
    • air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không
Biến thể từ air-raids số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...