Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-shaft

/'eəʃɑ:ft/

danh từ

  • hầm mỏ thông gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...