Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-sickness

/'eə,siknis/

danh từ

  • chứng say gió (khi đi máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...