Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-tight

/'eə tait/

-proof)
/'eəpru:f/

danh từ

  • kín gió, kín hơi
Định nghĩa tiếng Anh

s having no weak points\ns not allowing air or gas to pass in or out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...