Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-tight

/'eə tait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-tight

/'eə tait/

-proof)
/'eəpru:f/

danh từ

  • kín gió, kín hơi
Định nghĩa tiếng Anh

s having no weak points s not allowing air or gas to pass in or out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...