Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-waves

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-waves

//

* danh từ
  • làn sóng radio
Định nghĩa tiếng Anh

plural of air-wave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...