Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7134

airborne

//

* tính từ
  • không vận
  • (quân) được tập luyện để tác chiến trên không
  • bay, đã cất cánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. moved or conveyed by or through air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...