airborne
//
* tính từ- không vận
- (quân) được tập luyện để tác chiến trên không
- bay, đã cất cánh
Định nghĩa tiếng Anh
s. moved or conveyed by or through air
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. moved or conveyed by or through air
Đang tải...