airbus
//
* danh từ- máy bay hoạt động đều đặn trên những khoảng cách trung bình hoặc ngắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a subsonic jet airliner operated over short distances
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a subsonic jet airliner operated over short distances
Đang tải...