Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airconditioner /ˈeəkənˌdɪʃ.ən.ər/

n.phr

  • Máy điều hòa

ví dụ

The air conditioner keeps the room cool in summer. — Máy điều hòa giữ cho phòng mát mẻ vào mùa hè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...