Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aircraft carrier

/'eəkrɑ:ft,kæriə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aircraft carrier

/'eəkrɑ:ft,kæriə/

danh từ

  • tàu sân bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...