aircraft-carrier
Biến thể từ
aircraft-carriers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aircraft-carrier
//
* danh từ- tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...