Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aircraftwoman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aircraftwoman

//

* danh từ
  • nữ binh sĩ của không quân hoàng gia Anh (nhất là dưới cấp sĩ quan)* danh từ
  • nữ binh sĩ của không quân hoàng gia Anh (nhất là dưới cấp sĩ quan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...