Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airforce

Biến thể từ airforces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airforce

//

* danh từ
  • không lực; lực lượng không quân
Định nghĩa tiếng Anh

n the airborne branch of a country's armed forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...