Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airforce

//

* danh từ
  • không lực; lực lượng không quân
Biến thể từ airforces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the airborne branch of a country's armed forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...