airing cupboard
/ˈeərɪŋ ˈkʌbəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
airing cupboard
//
* danh từ- tủ ngăn được sưởi nóng đựng khăn trải giừơng, khăn tắm
Từ điển Anh–Việt
112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...