Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airliner

/'єәlainә/ Collins ★ phổ biến #11899
Biến thể từ airliners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airliner

//

* danh từ
  • máy bay dân dụng loại lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commercial airplane that carries passengers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...