Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airport terminal

/ˈɛrˌpɔrt ˈtɜrmɪnəl/

Nghĩa thường dùng

nhà ga sân bay cụm từ

“We arrived at the airport terminal two hours before our flight.”Chúng tôi đến nhà ga sân bay hai giờ trước chuyến bay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...