Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airscrew

/'eəskru:/

danh từ

  • cánh quạt máy bay
Biến thể từ airscrews số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a propeller that rotates to push against air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...