Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #24270

airship

/'eəʃip/

danh từ

  • khí cầu
Biến thể từ airships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a steerable self-propelled aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...