Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #45524

airsickness

//

* danh từ
  • chứng say gió khi đi máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. motion sickness experienced while traveling by air (especially during turbulence)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...