Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airsickness

/'єәsiknis/ TOEFL phổ biến #45524
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airsickness

//

* danh từ
  • chứng say gió khi đi máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. motion sickness experienced while traveling by air (especially during turbulence)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...