Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16254

airspace

//

* danh từ
  • vùng trời, không phận
Biến thể từ airspaces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the space in the atmosphere immediately above the earth\nn. the atmosphere above a nation that is deemed to be under its jurisdiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...