Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airspeed /ˈer.spiːd/

danh từ

  • tốc độ bay

ví dụ

The airspeed indicator shows 250 knots. — Chỉ báo tốc độ bay hiển thị 250 hải lý/giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...