Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airstream

IELTS

danh từ

  • Dòng Không Khí

ví dụ

The study examined how the airstream affects the dispersion of pollutants in urban environments during peak hours. — Nghiên cứu đã xem xét cách dòng không khí ảnh hưởng đến sự phân tán của các chất ô nhiễm trong môi trường đô thị vào giờ cao điểm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...