Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17790

airstrip

//

* danh từ
  • bãi đáp, bãi hạ cánh
Biến thể từ airstrips số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an airfield without normal airport facilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...