Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12126

airtight

//

* tính từ
  • kín hơi, kín gió
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no weak points\ns. not allowing air or gas to pass in or out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...