Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44380

airworthiness

/'eə,wə:ði/

danh từ

  • khả năng bay được (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fitness to fly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...