Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44820

airworthy

/'eəri/

tính từ

  • bay được (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of aircraft) fit to fly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...