Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airworthy

/'eəri/ phổ biến #44820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airworthy

/'eəri/

tính từ

  • bay được (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of aircraft) fit to fly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...