Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aitchbone

/'eitʃboun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aitchbone

/'eitʃboun/

danh từ

  • xương đùi (bò)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cut of beef including the H-shaped rump bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...