aix
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aix
//
- Phiên bản IBM của hệ điều hành UNIX
Định nghĩa tiếng Anh
n. wood duck and mandarin duck
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. wood duck and mandarin duck
Đang tải...