Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ajar

/ə'dʤɑ:/ TOEFL phổ biến #16792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ajar

/ə'dʤɑ:/

phó từ

  • mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa)
    • to set the door ajar: mở hé cửa

phó từ

  • bất hoà, xích mích
Định nghĩa tiếng Anh

s. slightly open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...