ajar
/ə'dʤɑ:/ TOEFL phổ biến #16792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ajar
/ə'dʤɑ:/
phó từ
- mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa)
- to set the door ajar: mở hé cửa
phó từ
- bất hoà, xích mích
Định nghĩa tiếng Anh
s. slightly open